Tại Trường (CLB STEAM)
- Tham gia CLB, xây dựng kỹ năng nền tảng qua các dự án vui nhộn hàng tuần.
- Dấu mốc: Tỏa sáng tại "Ngày hội Sáng tạo" để được chuyên gia nhận diện.
Hành trình khai phá tiềm năng và kiến tạo thành tích đỉnh cao cùng hệ sinh thái học tập tích hợp của STEAMAX.
Khám Phá Lộ TrìnhTài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về hệ sinh thái học tập tích hợp của STEAMAX. Nội dung bao gồm lộ trình phát triển năng lực cho học sinh, các chương trình đào tạo chuyên sâu, mô hình hợp tác và phân tích chi phí chi tiết. Đây là cẩm nang cần thiết cho phụ huynh, học sinh và đối tác trong việc định hướng con đường chinh phục đỉnh cao STEM.
"Phễu" tạo nguồn & Phổ cập: Khơi gợi đam mê trên diện rộng, cung cấp kiến thức nền tảng.
Sử dụng cơ sở vật chất sẵn có, được trang bị học cụ cơ bản từ STEAMAX.
Giáo viên của trường được STEAMAX đào tạo, là người hướng dẫn tuyệt vời ở cấp độ nền tảng.
Chuẩn hóa để phù hợp số đông, tích hợp vào lịch học ngoại khóa, thời lượng có hạn.
Học sinh vui thích, có kiến thức STEAM cơ bản, hoàn thành dự án nhỏ, đạt CREST Star/Bronze.
"Lò luyện" nhân tài & Bệ phóng: Đào tạo chuyên sâu, tối đa hóa tiềm năng, kiến tạo thành tích đỉnh cao.
Đầu tư phòng lab, makerspace, trang thiết bị hiện đại, công nghệ cao.
Chuyên gia, cố vấn, Mentor 1-1 từ mạng lưới trong nước và quốc tế.
Cá nhân hóa, linh hoạt, đi sâu vào các dự án nghiên cứu phức tạp, không giới hạn thời gian.
Năng lực nghiên cứu thực thụ, chinh phục CREST Gold và các giải thưởng KHKT quốc gia/quốc tế.
Các khóa học ngắn, tập trung vào hướng dẫn kỹ năng và thực hành chuyên sâu để học sinh nắm vững một phương pháp hoặc kỹ thuật cụ thể.
Chương trình chứng nhận STEM uy tín của Anh Quốc, giúp học sinh trải nghiệm các dự án thực tế và nhận chứng chỉ có giá trị quốc tế.
Ở cấp độ này, học sinh tiến hành các dự án như những nhà khoa học và kỹ sư thực thụ. Các đề tài có tính thực tiễn và chuyên sâu cao, phối hợp cùng các phòng thí nghiệm và chuyên gia.
Tìm Hiểu Thêm Về CREST AwardsCung cấp các kỹ năng cần thiết trong nghiên cứu khoa học, từ việc tìm kiếm, đọc hiểu tài liệu, thiết kế thí nghiệm, phân tích dữ liệu, cho đến trình bày báo cáo.
| Module | Tên Module | Trọng tâm |
|---|---|---|
| 1 | Đọc hiểu tài liệu & Đặt vấn đề | Tìm kiếm tài liệu đáng tin cậy và xác định hướng nghiên cứu. |
| 2 | Thiết kế Thí nghiệm Công bằng | Thiết kế thí nghiệm đáng tin cậy và trở thành nhà nghiên cứu có đạo đức. |
| 3 | Làm Sáng tỏ Dữ liệu | Phân tích kết quả, trực quan hóa và đưa ra các khám phá dựa trên dữ liệu. |
| 4 | Trình bày và báo cáo kết quả | Kỹ năng báo cáo khoa học và trình bày kết quả một cách bài bản. |
Học sinh sẽ nắm được tư duy và phương pháp giải quyết vấn đề mới theo quy trình từ Thấu cảm, Xác định vấn đề, Lên ý tưởng, Tạo mẫu, đến Thử nghiệm và Hoàn thiện.
Tìm Hiểu Thêm Về NCKH & ĐMSTHọc sinh sẽ được định hướng và lựa chọn tham gia vào 1 trong 4 "Xưởng Sáng tạo" (Innovation Labs) dựa trên sở thích và thế mạnh để phát triển dự án thực tế cho các cuộc thi.
Mục tiêu: Các cuộc thi KHKT uy tín
Tập trung phân tích dữ liệu, viết báo cáo khoa học, an toàn phòng thí nghiệm.
Mục tiêu: Các cuộc thi Robotics & Kỹ thuật
Tập trung quy trình thiết kế kỹ thuật, vẽ CAD, tạo mẫu, lập trình vi điều khiển.
Mục tiêu: Các cuộc thi Đổi mới Sáng tạo
Tập trung mô hình kinh doanh, nghiên cứu thị trường, kỹ năng pitching.
Mục tiêu: Các cuộc thi Truyền thông Khoa học
Tập trung nghệ thuật kể chuyện, viết kịch bản, dựng phim và thiết kế đồ họa.
Thông tin sẽ được cập nhật sau.
Xác định các chủ đề, chương trình đầu tiên sẽ triển khai.
Ký MOU về hợp tác với trung tâm đối tác.
Thiết kế không gian trải nghiệm với trung tâm theo các gói đặt hàng.
Tổ chức sự kiện, giới thiệu chương trình hợp tác.
Triển khai các lớp học.
Phân tích chi tiết các kịch bản chi phí và doanh thu cho lộ trình học tập 4 năm (Lớp 6-9) tại trung tâm, giúp phụ huynh và học sinh có cái nhìn tổng quan về mức đầu tư cho từng mục tiêu học tập.
Bảng dưới đây liệt kê chi phí và doanh thu của các chương trình cốt lõi đã được định giá trong lộ trình 4 năm.
| Chương trình | Chi phí Học sinh (VND) |
|---|---|
| CREST Discovery (Hè Lớp 6) | 2.900.000 |
| CREST Bronze (HK1 Lớp 7) | 3.800.000 |
| Nghiên cứu Khoa học & Đổi mới Sáng tạo (Lớp 8) | 4.000.000 |
| Dự án CREST Silver (Cả năm Lớp 8) | 35.000.000 |
| Dự án CREST Gold (Cả năm Lớp 9) | 42.500.000 |
| Xưởng Sáng tạo (Innovation Lab) | 350.000 - 500.000 / giờ |
| Lớp Kỹ Năng Đặc Thù (Module 2 buổi) | 500.000 |
| Lớp Kỹ Năng Đặc Thù (Module 4 buổi) | 900.000 |
Đối tượng: Học sinh mới bắt đầu (Lớp 6) muốn khám phá STEM, xây dựng kiến thức nền và làm quen với phương pháp nghiên cứu.
| Chương trình | Chi phí Học sinh (VND) |
|---|---|
| CREST Discovery | 2.900.000 |
| CREST Bronze | 3.800.000 |
| Nghiên cứu Khoa học & Đổi mới Sáng tạo | 4.000.000 |
| Lớp Kỹ Năng Đặc Thù (4 modules) | 2.800.000 |
| TỔNG CỘNG | 13.500.000 |
Đối tượng: Học sinh đã có định hướng, muốn thực hiện các dự án nghiên cứu chuyên sâu để xây dựng hồ sơ năng lực ấn tượng qua chứng nhận CREST.
| Chương trình | Chi phí Học sinh (VND) |
|---|---|
| CREST Bronze | 3.800.000 |
| Lớp Kỹ Năng Đặc Thù (8 modules) | 5.600.000 |
| Dự án CREST Silver | 35.000.000 |
| TỔNG CỘNG | 44.400.000 |
Đối tượng: Học sinh có năng lực và mục tiêu rõ ràng, muốn chinh phục dự án CREST Gold để tham gia các cuộc thi khoa học kỹ thuật.
| Chương trình | Chi phí Học sinh (VND) |
|---|---|
| CREST Discovery | 2.900.000 |
| CREST Bronze | 3.800.000 |
| Lớp Kỹ Năng Đặc Thù (8 modules) | 5.600.000 |
| Xưởng Sáng tạo (30 giờ x 500k) | 15.000.000 |
| Dự án CREST Gold | 42.500.000 |
| TỔNG CỘNG | 69.800.000 |
| Kịch Bản Lộ Trình | Tổng Chi Phí Học Sinh (VND) |
|---|---|
| 1. Lộ trình Khám Phá Nền Tảng | 13.500.000 |
| 2A. Tích Lũy - Hoàn thành CREST Silver | 44.400.000 |
| 2B. Tích Lũy - Hoàn thành CREST Gold | 51.600.000 |
| 3. Lộ trình Thi Đấu Chuyên Sâu | 69.800.000 |
Các phân tích chi phí và doanh thu được trình bày trong tài liệu này có hiệu lực đến hết tháng 10 năm 2026, áp dụng cho năm hợp tác đầu tiên. Sau thời gian này, các chi phí sẽ được đánh giá và cập nhật lại.
A journey to unlock potential and achieve peak performance with STEAMAX's integrated learning ecosystem.
Explore the PathwayThis document provides a comprehensive overview of the STEAMAX integrated learning ecosystem. It covers the competency development roadmap for students, specialized training programs, partnership models, and detailed cost analysis. This is an essential guide for parents, students, and partners in navigating the path to conquering the pinnacle of STEM.
"Funnel" & Outreach: Sparking passion on a large scale, providing foundational knowledge.
Utilizes existing school facilities, equipped with basic learning tools from STEAMAX.
School teachers trained by STEAMAX, serving as excellent foundational-level instructors.
Standardized to suit the majority, integrated into extracurricular schedules, limited duration.
Students enjoy learning, gain basic STEAM knowledge, complete small projects, achieve CREST Star/Bronze.
"Incubator" & Launchpad: In-depth training, maximizing potential, achieving top-tier results.
Invested in labs, makerspaces, modern equipment, and high-tech tools.
Experts, advisors, 1-on-1 Mentors from a domestic and international network.
Personalized, flexible, delves into complex research projects, unlimited time.
Genuine research capabilities, conquering CREST Gold and national/international science fair awards.
Short courses focused on skill instruction and intensive practice to help students master a specific method or technique.
A prestigious STEM certification program from the UK, helping students experience real-world projects and receive internationally recognized certificates.
At this level, students conduct projects like real scientists and engineers. The topics are highly practical and specialized, in collaboration with laboratories and experts.
Learn More About CREST AwardsProvides essential skills in scientific research, from finding and reading literature, designing experiments, analyzing data, to presenting reports.
| Module | Module Name | Focus |
|---|---|---|
| 1 | Literature Review & Problem Framing | Finding reliable sources and defining a research direction. |
| 2 | Fair Test Experimental Design | Designing reliable experiments and becoming an ethical researcher. |
| 3 | Making Sense of Data | Analyzing results, visualizing, and drawing data-driven discoveries. |
| 4 | Presentation and Reporting | Skills for scientific reporting and presenting results professionally. |
Students will learn the mindset and method for solving new problems through a process of Empathize, Define, Ideate, Prototype, and Test.
Learn More About SR & InnovationStudents will be guided to choose and join one of 4 "Innovation Labs" based on their interests and strengths to develop real projects for competitions.
Target: Prestigious Science Fairs
Focus on data analysis, scientific report writing, lab safety.
Target: Robotics & Engineering Competitions
Focus on engineering design process, CAD drawing, prototyping, microcontroller programming.
Target: Innovation Challenges
Focus on business models, market research, pitching skills.
Target: Science Communication Contests
Focus on storytelling, scriptwriting, film editing, and graphic design.
Information will be updated later.
Identify the initial topics and programs to be launched.
Sign a Memorandum of Understanding for partnership with the center.
Design the experiential space with the center according to order packages.
Organize events to introduce the partnership programs.
Launch the classes.
A detailed analysis of cost and revenue scenarios for a 4-year learning pathway (Grades 6-9) at the center, providing parents and students with an overview of the investment for each learning objective.
The table below lists the costs and revenues of the core programs priced within the 4-year pathway.
| Program | Student Fee (VND) |
|---|---|
| CREST Discovery (Summer Gr. 6) | 2,900,000 |
| CREST Bronze (Sem 1 Gr. 7) | 3,800,000 |
| Sci. Research & Innovation (Gr. 8) | 4,000,000 |
| CREST Silver Project (Full year Gr. 8) | 35,000,000 |
| CREST Gold Project (Full year Gr. 9) | 42,500,000 |
| Innovation Lab | 350,000 - 500,000 / hour |
| Specialized Skill Class (2-session Mod) | 500,000 |
| Specialized Skill Class (4-session Mod) | 900,000 |
Target: New students (Grade 6) who want to explore STEM, build foundational knowledge, and get familiar with research methods.
| Program | Student Fee (VND) |
|---|---|
| CREST Discovery | 2,900,000 |
| CREST Bronze | 3,800,000 |
| Scientific Research & Innovation | 4,000,000 |
| Specialized Skill Classes (4 modules) | 2,800,000 |
| TOTAL | 13,500,000 |
Target: Students with a clear direction, wanting to undertake in-depth research projects to build an impressive profile with CREST certification.
| Program | Student Fee (VND) |
|---|---|
| CREST Bronze | 3.800.000 |
| Specialized Skill Classes (8 modules) | 5,600,000 |
| CREST Silver Project | 35,000,000 |
| TOTAL | 44,400,000 |
Target: Talented students with clear goals, aiming to conquer the CREST Gold project to participate in science and engineering fairs.
| Program | Student Fee (VND) |
|---|---|
| CREST Discovery | 2,900,000 |
| CREST Bronze | 3,800,000 |
| Specialized Skill Classes (8 modules) | 5,600,000 |
| Innovation Lab (30 hours x 500k) | 15,000,000 |
| CREST Gold Project | 42,500,000 |
| TOTAL | 69,800,000 |
| Pathway Scenario | Total Student Fee (VND) |
|---|---|
| 1. Foundational Exploration Pathway | 13,500,000 |
| 2A. Accumulation - Complete CREST Silver | 44,400,000 |
| 2B. Accumulation - Complete CREST Gold | 51,600,000 |
| 3. Advanced Competition Pathway | 69,800,000 |
The cost and revenue analyses presented in this document are valid until the end of October 2026, applicable to the first year of partnership. After this period, costs will be reviewed and updated.